作为最安全、最持久的牙齿修复方法,种植牙是许多人在牙齿缺失时的选择。那么种植牙的费用是多少呢?让我们通过下面的文章来了解详情!
什么是种植牙?
种植牙是一种将种植体植入颌骨以替代缺失牙齿的方法。种植体由高度兼容的钛材料制成,并设计成螺丝形状,有助于将其固定在颌骨中。


种植牙是目前最理想的牙齿修复方案。
2-3个月后,种植体与颌骨融合,并发挥真实牙根的作用。此时,牙医会在种植体上安装烤瓷牙或烤瓷牙桥,帮助您轻松修复缺失的牙齿,使其拥有与真牙相似的咀嚼功能和美观效果。
为什么不选择价格实惠的种植牙?
目前,市面上有很多牙科诊所宣传低价种植牙服务,但实际上,种植牙的费用取决于:设备、医生资质、种植牙技术等,所以价格不可能太便宜。
顾客需要选择信誉良好的牙科诊所,避免使用低价种植牙服务,因为您将面临许多危险的后果,例如:
种植牙支柱与颌骨失去结合
种植区域感染
使用廉价支柱,使用过程中易开裂、断裂
种植体排异可能性高
损伤周围组织
最详细的种植牙价目表
种植牙的合理价格是多少?这是许多顾客共同关心的问题。在LAC VIET INTECH牙科诊所,现代科技、安全技术以及高素质的医生团队将帮助您体验符合医疗标准的种植牙过程。对种植牙价目表感兴趣的顾客可以关注以下最新信息:
| Tên gói sản phẩm | Xuất xứ/ Trụ phục hình | Bảo hành | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
| Trồng răng implant Hàn Quốc thế hệ đầu (thế hệ cổ điển) | Yes Biotech (Hàn Quốc)/ Loại sản xuất sẵn theo implant (nguyên set) | 05 năm | 12.500.000 |
| Trồng răng implant Hàn Quốc thế hệ thứ 2 | Neo Biotech II Active hoặc tương đương/ Loại cá nhân hóa bằng Titanium nguyên chất (Customized Abutment Titanium) | 10 năm | 14.000.000 |
| Trồng răng implant Hàn Quốc thế hệ thứ 3 | Neo III Active/ Loại cá nhân hóa bằng sứ không kim loại Zirconia 3D Multilayer (Customized Abutment Zirconia) | 20 năm | 17.500.000 |
| Trồng răng implant Mỹ thế hệ phổ thông | Super Line (Mỹ)/ Loại cá nhân hóa bằng sứ không kim loại Zirconia 3D Multilayer (Customized Abutment Zirconia) | 25 năm | 25.500.000 |
| Trồng răng implant Mỹ cao cấp | HiOssen (Mỹ)/ Loại cá nhân hóa bằng sứ không kim loại Zirconia 3D Multilayer (Customized Abutment Zirconia) | 25 năm | 27.500.000 |
| Trồng răng implant Neodent Thụy Sĩ | Neodent (xuất sứ: Straumann Group – Thụy Sĩ, sản xuất: Brazil)/ Loại cá nhân hóa bằng sứ không kim loại Zirconia 3D Multilayer (Customized Abutment Zirconia) | Vĩnh viễn | 29.800.000 |
| Trồng răng implant Thụy Sĩ SLA (Cao cấp) | Straumann SLA(Thụy Sĩ)/ Loại cá nhân hóa bằng Titanium nguyên chất (Customized Abutment Titanium) | Vĩnh viễn | 39.200.000 |
| Trồng răng ái sinh học (implant nước) | Straumann ái sinh học (Thụy Sĩ)/ Loại cá nhân hóa bằng sứ không kim loại Zirconia 3D Multilayer (Customized Abutment Zirconia) | Vĩnh viễn | 46.000.000 |
| Trồng răng implant Thụy Điển 1 | Nobel Biocare (Thụy Điển)/ Loại cá nhân hóa bằng Titanium nguyên chất. (Customized Abutment Titanium) | Vĩnh viễn | 40.000.000 |
| Trồng răng implant Thụy Điển 2 | Nobel Biocare (Thụy Điển)/ Loại cá nhân hóa bằng sứ không kim loại Zirconia 3D Multilayer (Customized Abutment Zirconia) | Vĩnh viễn | 47.000.000 |
| Trồng răng implant bằng robot định vị X Guide | Nobel Biocare (Thụy Điển)/ Loại cá nhân hóa bằng sứ không kim loại Zirconia 3D Multilayer (Customized Abutment Zirconia) | Vĩnh viễn | 47.000.000 |
注:
LAC VIET INTECH 牙科诊所的检查、CT扫描、颌骨模型扫描和咨询服务完全免费(听取治疗方案后,如果顾客不同意治疗,牙科诊所将不收取任何费用)。
表格中的价格为促销活动前的种植牙费用。根据牙科诊所的实际促销活动,价格可能会有所不同。
全颌种植牙价格表
目前,全颌种植牙主要有两种技术:All-on-4 和 All-on-6。您可以通过下表参考全颌种植牙价格表:
| LOẠI DỊCH VỤ | BẢO HÀNH | GIÁ DỊCH VỤ (VNĐ) | CẤU TẠO HÀM |
| Hàm Crom Coban | 03 năm | 2,5 triệu/ 1 răng | – Khung đúc bằng Crom – Coban, đắp sứ trực tiếp. – Sản xuất thủ công. – Nghịch từ: phải tháo ra khi chụp cộng hưởng từ |
| Hàm IBar | Theo trụ | 3 triệu/ 1 răng | – Khung nâng đỡ bằng Titanium nguyên chất. – Nền hàm, lợi giả và răng sứ bằng răng sứ không kim loại 3D Pro ML. – 100% sản xuất bằng công nghệ CAD/CAM. – Có thể chụp cộng hưởng từ không cần phải tháo hàm. |
| Hàm G cam | Theo trụ | 3 triệu/ 1 răng | – Hàm ưu tiên tư vấn thay thế hàm Ivobase với vật liệu mới có khả năng ăn nhai tốt hơn và bên vững hơn |
| Hàm Thimble | Vĩnh viễn | 4,5tr/ 1 răng | – Khung nâng đỡ bằng Titanium thuần chất nguyên khối. – Nền và Lợi giả bằng sứ Porcein. – Răng sứ không kim loại 3D Pro ML làm rời từng chiếc gắn lên khung. – 100% sản xuất bằng công nghệ CAD/CAM – Có thể chụp cộng hưởng từ không cần phải tháo hàm. |
| Hàm HyberDent | 20 năm | 8tr/ 1 răng | – Khung nâng đỡ bằng Titanium thuần chất nguyên khối. – Nền hàm bằng vật liệu vi đàn hồi Pekk. – Lợi giả bằng composite Sofu. – Răng sứ Ziconia 3D Multilayer rời từng chiếc gắn lên khung |
| Hàm full Zirconia | 10 năm | 5tr/ 1 răng | Làm toàn bộ bằng Zirconia, chỉ định hạn chế, có nguy cơ gẫy hàm |
| Hàm Ivobase | 10 năm | 2,5tr/ 1 răng | – Khung nâng đỡ bằng Titanium thuần chất. – Nền hàm + răng bằng sứ sinh học Sofu. |
| Hàm tháo lắp trên bar | Theo hàm cố định | Chênh thêm 5 triệu + bảng giá hàm cố định | – Khung nâng đỡ bằng Titanium thuần chất. – Nền hàm + răng bằng sứ sinh học Sofu. |
| Hàm tháo lắp trên bi | 3 năm | 2,5tr/ 1 răng | – Sử dụng kết nối có sẵn của hãng Implant. – Chỉ làm được hàm bằng nhựa Acrylics. (răng và nền hàm bằng nhựa Acrylics)” |
| Hàm tạm cố định không có khung | Miễn phí | ||
| Hàm tạm cố định có khung nâng đỡ | Miễn phí | ||
| Hàm tạm tháo lắp | Miễn phí | ||
| Nền tạm và gối sáp thử thẩm mỹ | Miễn phí | ||
| Hàm in thử thẩm mỹ | Miễn phí |
全颌烤瓷牙修复价格表
* Lưu ý: giá trên chưa bao gồm trụ implant
LOẠI DỊCH VỤ BẢO HÀNH ĐƠN GIÁ (VND) Phục hình bằng vật liệu cao cấp PUR all on 4 12 năm 108 triệu/1 hàm Phục hình bằng vật liệu cao cấp PUR all on 6 12 năm 126 triệu/1 hàm Phục hình bằng vật liệu siêu cao cấp PEKK all on 4 12 năm 215 triệu/1 hàm Phục hình bằng vật liệu siêu cao cấp PEKK all on 6 12 năm 250 triệu/1 hàm
注:此费用不含种植体费用
单颗种植体修复烤瓷牙价格表
| RĂNG SỨ KHÔNG KIM LOẠI | XUẤT XỨ | BẢO HÀNH | ĐƠN GIÁ (VND) |
| Răng sứ Nacera | Đức | 20 năm | 8 triệu |
| Răng sứ Ceramill Zolid | Đức | 20 năm | 7 triệu |
| Răng sứ Emax Press | Đức | 20 năm | 7 triệu |
| Răng sứ Emax ZirCAD | Đức | 20 năm | 6 triệu |
| Răng sứ Cercon HT | Đức | 20 năm | 6 triệu |
| Răng sứ Cercon thường | Đức | 20 năm | 4.5 triệu |
| Răng sứ Ceramill Zi | Đức | 20 năm | 5.5 triệu |
| Răng sứ Venus | Thụy Sỹ | 15 năm | 3.5 triệu |
| Răng sứ Katana | Nhật Bản | 15 năm | 3.5 triệu |
| Răng sứ Zirconia | Đức | 15 năm | 3.5 triệu |
| Răng sứ 3D Promax Mutilayer | Đức | 25 năm | 7 triệu |
注:以上种植牙基本价目表中的种植牙价格已包含烤瓷牙的价格。
种植牙相关手术价目表
| LOẠI DỊCH VỤ | ĐƠN GIÁ (VND) |
| Ghép xương/ răng | 2.000.000 |
| Ghép xương màng Colagen ( răng cửa, thông thường bác sĩ nói) | 3.000.000 |
| Bác sĩ hồi sức cấp cứu/ ca. Với ca trên 40tr Nha khoa chịu chi phí, với ca từ 40tr xuống khách hàng chịu chi phí | 2.000.000 |
| Răng titan tặng kèm nếu khách đổi răng sứ khác | – 1.500.000 |
| Cầu răng Titan/răng | 2.000.000 |
决定种植牙价格的因素
单颗种植牙的费用是如何计算的?
目前市场上,单颗种植牙的费用将按照以下公式计算:
种植牙费用 = (种植牙 + 天然基台 + 烤瓷牙)* 待种植牙数量 + 额外费用(如有)(例如上颌窦提升、骨移植等)
在 LAC VIET INTECH 牙科诊所,种植牙费用已包含一颗烤瓷牙和天然基台,因此您无需为种植牙上的烤瓷牙修复额外付费,从而大大减轻了成本压力。
只有在客户要求个性化基台设计的情况下,才会根据类型额外收取约 250 万至 500 万越南盾的费用。
例如:
如果您需要修复两颗牙齿并选择 Neo Biotech 种植牙系列,价格为每根牙柱 10,500,000 越南盾。那么种植牙费用为:10,500,000 x 2 = 21,00,000 越南盾
在 LAC VIET INTECH 使用 X-Guide 定位机器人进行种植牙手术的价格


目前,许多客户对使用X-Guide定位机器人进行植牙服务感兴趣。LAC VIET INTECH牙科诊所率先应用了X-Guide定位机器人,并带来了诸多显著优势,例如:
植入种植体支柱的精度高达0.1毫米
安全性和速度比传统方法高出11倍
无痛、无肿胀
植牙手术成功率高达99.8%
消除并发症,减少植牙过程中的骨移植需求
目前,使用X-Guide定位机器人进行植牙的费用为5200万越南盾,促销后的价格为3380万越南盾。诊所会根据具体情况推出更多优惠活动,帮助您减轻植牙成本压力。
植牙价格常见问题
问题1:除了固定的植牙费用外,哪些情况下我需要支付额外费用?
答:有些种植病例需要进行上颌窦提升术、骨移植等服务,因为这些病例的顾客是牙齿缺失多年的顾客、口腔疾病较多的中年人、颌骨质量较差的人等。进行这些小手术时,顾客还需要支付额外的费用。
问题2:为什么种植牙线的价格不同?这会影响质量吗?
答:根据种植牙线的产地、品牌信誉以及表面处理工艺,价格会有一定的差异。虽然产地和价格存在差异,但这些种植牙线在流通过程中都经过了健康评估机构的严格检查,确保了种植过程中的安全。因此,种植牙的选择取决于每个人的经济状况以及口腔健康状况。
问题3:LAC VIET INTECH 牙科诊所如何承担种植牙的费用?
答:在 LAC VIET INTECH,客户承诺在种植过程中不产生额外费用(除上颌窦提升、骨移植等小手术费用外,如有)。此外,所有费用信息从一开始就在合同中透明公开。关于保修政策,我们将根据客户选择的种植体类型提供保修,保修期从 5 年到永久不等。
今日最佳种植牙价格
LAC VIET INTECH 牙科诊所秉承“领先的治疗质量”的理念,是一家信誉良好的种植牙诊所,深受众多客户的信赖和选择。此外,该诊所收费合理,让您安全享受服务,并实现最高效率。
在 LAC VIET INTECH 进行种植牙手术,客户可享受诸多优势,例如:
由种植外科领域的顶尖医生团队进行护理和治疗。
体验现代设备和技术,例如:锥形束CT扫描、iTero Element 5D扫描、X-Guide定位机器人……
独家DCT解决方案应用于种植牙过程,有助于减轻肿胀和疼痛,并将有效率提高高达99.8%。
费用信息透明,承诺治疗期间不收取额外费用。
以书面形式承诺疗效。
明确的保修政策。
……
希望以上信息能帮助您了解当前的种植牙价格表,并轻松根据自身需求和经济能力做出最合适的选择。请立即联系LAC VIET INTECH牙科诊所热线,获取建议和支持。
牙科植入推广计划
(适用于首50名注册客户)
![]()
![]()
![]()
![]()
点击注册或留下您的电话号码


客户请联系热线+84918818726以获得最快的响应!





Đăng ký thăm khám